alocasia macrorrhiza

alocasia macrorrhiza

A gardener tends to a large alocasia macrorrhiza in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: Alocasia macrorrhiza một loài cây thường xanh lớn, với những chiếc cực kỳ to, mọc thẳng đứng hoặc xòe rộng. Loài cây này được trồng rộng rãicác vùng nhiệt đới để lấy thân rễ chồi non có thể ăn được, đồng thời cũng được dùng làm cây cảnh trang trí uy nghinhững vùng ấm ẩm.

dụ sử dụng
  • (Cây thường được trồng trong các khu vườn nhiệt đới những chiếc to, nổi bật của .)
  • (Thân rễ của cây có thể nấu chín ăn như khoai môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Alocasia macrorrhiza thường được gọi bằng tên thông thường "khoai môn voi" hoặc "môn voi" do kích thước khổng lồ của thân rễ.
  • Trong nông nghiệp, loài cây này đôi khi được trồng để chống xói mòn đất nhờ bộ rễ khỏe.
Biến thể từ gần giống
  • Alocasia (danh từ): chi thực vật chứa loài , bao gồm nhiều loài cây cảnh lớn khác.
  • Macrorrhiza (tính từ): nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nghĩa "rễ lớn", mô tả đặc điểm thân rễ phát triển mạnh của loài này.
Từ đồng nghĩa
  • Giant taro: khoai môn khổng lồ (tên thông dụng trong tiếng Anh).
  • Elephant ear: tai voi (tên gọi phổ biến khác, dựa trên hình dáng ).
Các cụm từ liên quan

Không cụm từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ đặc thù cho tên khoa học alocasia macrorrhiza.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.